mũ nồi

Học thuật
Thân thiện
mũ nồi

Một nghệ sĩ đội chiếc mũ nồi màu đen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại mềm, không vành, thường bằng vải dạ hoặc len, hình dạng tròn phẳng phía trên: "mũ nồi" tên gọi thông dụng trong tiếng Việt để chỉ chiếc mũ bê-rê (beret), một loại truyền thống nguồn gốc từ châu Âu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các nghệ sĩ thường đội mũ nồi để tạo phong cách.
    • Chiếc mũ nồi đen một phần trang phục đặc trưng của lính đặc công.
    • ngoại tôi vẫn giữ chiếc mũ nồi len từ thời trẻ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đội mũ nồi": mang ý nghĩa cụ thể hành động đội loại này, đôi khi còn mang sắc thái chỉ một phong cách, vẻ ngoài đặc biệt.
    • Anh ấy đội mũ nồi trông rất chất nghệ sĩ.
Biến thể từ gần giống
  • -: Từ mượn tiếng Pháp (béret), từ đồng nghĩa trực tiếp, cùng chỉ loại này. "Mũ nồi" cách gọi thuần Việt phổ biến hơn.
  • Nón: Danh từ chung chỉ các loại , nón của Việt Nam (như nón ), khác biệt hoàn toàn về kiểu dáng chất liệu với "mũ nồi".
Từ đồng nghĩa
  • -: (từ mượn) chỉ chính xác cùng một loại .
Ghi chú về ngữ nghĩa
  • Từ "mũ nồi" hình thức cấu tạo theo kiểu "danh từ + danh từ" ( + nồi), trong đó "nồi" được dùng để so sánh hình dáng của chiếc với đồ vật quen thuộc, giúp dễ hình dung.
  • Đây một từ thuần Việt, được sử dụng rộng rãi trong đời sống hơn từ mượn "-".
mũ nồi

Một nghệ sĩ đội chiếc mũ nồi màu đen.

  1. X. -.

Từ gần giống